[EBook] 13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người. Cẩm nang sinh tồn dành cho người không chuyên

13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người. Cẩm nang sinh tồn dành cho người không chuyên


Podcast

Bản Tóm Tắt Chi Tiết: 13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người

Mục đích của tài liệu này là cung cấp một cẩm nang sinh tồn thiết thực, dễ hiểu cho "người bình thường" để nhận biết, chống lại và sống sót trước những mối đe dọa sức khỏe nguy hiểm nhất hiện nay. Kiến thức được nhấn mạnh là vũ khí tối thượng, vì hàng triệu ca tử vong có thể được ngăn ngừa bằng nhận thức, hành động kịp thời và chuẩn bị đúng đắn.

I. Chủ Đề Chính và Ý Tưởng Quan Trọng

A. Tầm Quan Trọng của Kiến Thức và Nhận Thức Sớm

·         "Kiến thức không chỉ là sức mạnh mà còn là sự sống còn." Cuốn sách nhấn mạnh rằng việc hiểu biết về các căn bệnh nguy hiểm, dấu hiệu cảnh báo sớm, mẹo sơ cứu và chiến lược phòng ngừa là yếu tố then chốt để bảo vệ bản thân và những người thân yêu.

·         Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Mặc dù cuốn sách cung cấp hướng dẫn sơ cứu và điều trị, triết lý cốt lõi là việc chủ động phòng ngừa và nhận biết sớm các triệu chứng có thể cứu sống.

·         "Sự thiếu hiểu biết mới là kẻ giết người thực sự." Cuốn sách trao quyền cho độc giả kiểm soát sức khỏe của mình, biến nỗi sợ hãi thành sự chuẩn bị và sự yếu đuối thành sức mạnh thông qua kiến thức.

B. "13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người" – Các Bệnh Chính và Tác Động Toàn Cầu

Tài liệu trình bày chi tiết 13 căn bệnh gây tử vong hàng đầu, mỗi bệnh đều được phân tích về triệu chứng, sơ cứu, nguyên nhân và lý do gây tử vong cao.

1.     Bệnh tim thiếu máu cục bộ (IHD) / Bệnh động mạch vành (CAD):

·         Nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, với khoảng 9 triệu ca tử vong/năm.

·         Do mảng bám tích tụ làm hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành.

·         Triệu chứng chính: Đau ngực (đau thắt ngực), hụt hơi, mệt mỏi, đánh trống ngực. "Thiếu máu cục bộ thầm lặng" là nguy hiểm, không có đau ngực.

·         Sơ cứu: Gọi cấp cứu (911), giúp bệnh nhân ngồi thoải mái, nhai aspirin (nếu không dị ứng).

·         Nguyên nhân & Yếu tố nguy cơ: Xơ vữa động mạch, cholesterol cao, huyết áp cao, hút thuốc, tiểu đường, béo phì, lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh, tiền sử gia đình.

·         Tại sao gây tử vong: Tỷ lệ mắc bệnh toàn cầu, tiến triển âm thầm, tỷ lệ tử vong cao, biến chứng (suy tim, đột quỵ).

1.     Đột quỵ:

·         Nguyên nhân gây tử vong thứ hai toàn cầu, khoảng 6 triệu ca tử vong/năm.

·         Xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị gián đoạn (do tắc nghẽn hoặc chảy máu).

·         Triệu chứng chính (FAST): Méo mặt (Face drooping), Yếu tay (Arm weakness), Khó nói (Speech difficulty), Thời gian cấp cứu (Time to call emergency).

·         Sơ cứu: Gọi cấp cứu ngay lập tức, giúp bệnh nhân ngồi/nằm an toàn, không cho ăn uống, ghi lại thời gian xuất hiện triệu chứng. "Thời gian là não" – can thiệp trong 3-4,5 giờ là rất quan trọng.

·         Nguyên nhân & Yếu tố nguy cơ: Huyết áp cao, hút thuốc, tiểu đường, cholesterol cao, béo phì, lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh. TIA là dấu hiệu cảnh báo.

·         Đột quỵ tái phát: Khoảng 25-30% người sống sót bị đột quỵ lần nữa trong 5 năm, gây hậu quả nghiêm trọng hơn (liệt, suy giảm nhận thức, mất ngôn ngữ).

1.     Nhiễm trùng đường hô hấp dưới (LRI) – Viêm phổi, Viêm phế quản:

·         Khoảng 2,5 triệu ca tử vong/năm.

·         Đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em, người già và người suy giảm miễn dịch.

·         Triệu chứng: Ho (có đờm), sốt, mệt mỏi, khó thở, đau ngực. Viêm phổi có sốt cao, thở nhanh; viêm phế quản có khò khè, đau họng.

·         Sơ cứu: Nghỉ ngơi, bù nước, làm ẩm không khí, thuốc hạ sốt OTC, kê gối cao. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu triệu chứng nặng.

·         Phòng ngừa: Tiêm chủng (phế cầu, cúm, COVID-19), vệ sinh tốt, tránh hút thuốc, tăng cường miễn dịch, giảm thiểu rủi ro môi trường.

1.     Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD):

·         Khoảng 3 triệu ca tử vong/năm.

·         Bệnh phổi tiến triển do tiếp xúc lâu dài với chất kích ứng (khói thuốc, ô nhiễm).

·         Triệu chứng: Ho mãn tính, khó thở (khó thở), thở khò khè, tức ngực, nhiễm trùng hô hấp thường xuyên.

·         Sơ cứu (đợt cấp): Giúp bệnh nhân ngồi thẳng, dùng thuốc xịt theo toa, cung cấp oxy (nếu có), giữ bình tĩnh, tìm cấp cứu nếu không cải thiện.

·         Điều trị: Thuốc (thuốc giãn phế quản, corticosteroid), liệu pháp oxy, phục hồi chức năng phổi.

·         Phòng ngừa: Quan trọng nhất là tránh hút thuốc, giảm tiếp xúc ô nhiễm không khí, bảo vệ khỏi mối nguy hiểm nghề nghiệp, lối sống lành mạnh, tiêm chủng.

1.     Bệnh Alzheimer và các chứng mất trí khác:

·         Rối loạn thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến trí nhớ và hành vi.

·         Triệu chứng: Mất trí nhớ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày (quên thông tin mới, lặp lại câu hỏi), lẫn lộn, mất phương hướng, thay đổi tâm trạng và tính cách.

·         Sơ cứu (hỗ trợ): Giữ môi trường yên tĩnh, giao tiếp rõ ràng, hỗ trợ việc sinh hoạt hàng ngày, đảm bảo an toàn (GPS, loại bỏ nguy hiểm), tìm kiếm chăm sóc y tế.

·         Nguyên nhân & Yếu tố nguy cơ: Lão hóa, di truyền, sức khỏe tim mạch kém, chấn thương đầu, lối sống không lành mạnh (chế độ ăn kém, ít vận động, hút thuốc, rượu), trầm cảm.

·         Phòng ngừa: Chế độ ăn uống lành mạnh (kiểu Địa Trung Hải), tập thể dục thường xuyên, giữ tinh thần năng động, quản lý bệnh nền, tránh hút thuốc/rượu quá mức, bảo vệ đầu, duy trì kết nối xã hội.

1.     Ung thư phổi:

·         Nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư, khoảng 1,8 triệu ca tử vong/năm.

·         Triệu chứng: Ho dai dẳng (có thể ra máu), khó thở, đau ngực, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi.

·         Sơ cứu (biến chứng): Giúp bệnh nhân ngồi thẳng, cung cấp oxy (nếu có), giữ bình tĩnh, tìm cấp cứu.

·         Điều trị: Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm mục tiêu, liệu pháp miễn dịch.

·         Phòng ngừa: Tránh hút thuốc là biện pháp quan trọng nhất, giảm tiếp xúc ô nhiễm không khí, bảo vệ khỏi mối nguy hiểm nghề nghiệp.

1.     Bệnh tiểu đường:

·         Gây ra khoảng 1,5 triệu ca tử vong/năm (trực tiếp), hàng triệu người khác bị ảnh hưởng bởi biến chứng.

·         Đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao.

·         Triệu chứng: Đi tiểu thường xuyên, khát nước quá mức, đói cực độ, mệt mỏi, mờ mắt, vết thương chậm lành.

·         Sơ cứu (Hạ đường huyết/Tăng đường huyết): Nhận biết triệu chứng, sơ cứu hạ đường huyết bằng carbohydrate tác dụng nhanh, sơ cứu tăng đường huyết bằng cách bù nước và insulin (nếu có). Tìm cấp cứu nếu bất tỉnh.

·         Điều trị: Thay đổi lối sống (ăn uống, tập thể dục, quản lý cân nặng), thuốc (uống, insulin), theo dõi đường huyết.

·         Phòng ngừa: Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng khỏe mạnh, tránh hút thuốc, hạn chế rượu.

1.     Bệnh lao (TB):

·         Khoảng 1,3 triệu ca tử vong/năm.

·         Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi.

·         Triệu chứng: Ho dai dẳng (hơn 3 tuần, có đờm/máu), đau ngực, khó thở, mệt mỏi, sốt nhẹ, đổ mồ hôi đêm, sụt cân.

·         Sơ cứu: Cách ly người bệnh (đeo khẩu trang), khuyến khích nghỉ ngơi và bù nước, tìm kiếm chăm sóc y tế ngay lập tức.

·         Điều trị: Phác đồ kháng sinh kết hợp trong nhiều tháng (Isoniazid, Rifampin, Ethambutol, Pyrazinamide). Liệu pháp quan sát trực tiếp (DOT) rất quan trọng.

·         Phòng ngừa: Tiêm vắc-xin BCG, kiểm soát nhiễm trùng (cách ly, thông gió), phát hiện và điều trị sớm, tăng cường miễn dịch. Lao kháng thuốc (MDR-TB, XDR-TB) là thách thức lớn.

1.     Bệnh tiêu chảy (Tả, Rotavirus):

·         Khoảng 1,1 triệu ca tử vong/năm, chủ yếu ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển.

·         Do nước/thực phẩm bị ô nhiễm.

·         Triệu chứng: Tiêu chảy, mất nước (khô miệng, mắt trũng, lờ đờ), nôn mửa, đau bụng, sốt.

·         Sơ cứu: Quan trọng nhất là bù nước bằng ORS, khuyến khích uống nhiều nước, tiếp tục cho ăn. Tìm kiếm y tế nếu mất nước nghiêm trọng.

·         Điều trị: Liệu pháp bù nước đường uống (ORT), truyền dịch IV (nếu nặng), kháng sinh (cho nhiễm khuẩn), bổ sung kẽm.

·         Phòng ngừa: Nước sạch, vệ sinh đúng cách (rửa tay), an toàn thực phẩm, tiêm chủng (rotavirus), cho con bú.

1.     HIV/AIDS:

·         Virus tấn công hệ thống miễn dịch. Dẫn đến AIDS khi hệ miễn dịch bị tổn thương nghiêm trọng.

·         Triệu chứng:Cấp tính: Sốt, phát ban, đau nhức cơ bắp (giống cúm).

·         Mãn tính (ủ bệnh): Thường không có triệu chứng.

·         AIDS: Sụt cân nhanh, sốt tái phát, mệt mỏi cực độ, nhiễm trùng cơ hội (viêm phổi, loét miệng), suy giảm nhận thức.

·         Sơ cứu (hỗ trợ): Khuyến khích xét nghiệm sớm, hỗ trợ cảm xúc, ngăn ngừa lây truyền (tránh tiếp xúc máu, tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm), quản lý triệu chứng.

·         Nguyên nhân: Lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn, dùng chung kim tiêm, từ mẹ sang con, truyền máu (hiếm).

·         Điều trị: Liệu pháp kháng vi-rút (ART) – giúp giảm tải lượng virus, bảo vệ hệ miễn dịch, cho phép sống khỏe mạnh. Phòng ngừa nhiễm trùng cơ hội.

·         Phòng ngừa: Tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, xét nghiệm thường xuyên, PrEP (dự phòng trước phơi nhiễm), PEP (dự phòng sau phơi nhiễm).

1.     Bệnh gan (Xơ gan, Viêm gan, Gan nhiễm mỡ):

·         Khoảng 1 triệu ca tử vong/năm.

·         Gan chịu trách nhiệm lọc độc tố, chuyển hóa chất dinh dưỡng. Tổn thương gan dẫn đến biến chứng nghiêm trọng.

·         Triệu chứng:Sớm: Mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng trên phải, vàng da nhẹ, nước tiểu sẫm màu, da ngứa.

·         Tiến triển: Vàng da nặng, sưng phù (chân, bụng), lú lẫn (bệnh não gan), dễ bầm tím, giảm cân.

·         Suy gan cấp: Vàng da đột ngột, đau bụng dữ dội, lú lẫn, hôn mê.

·         Sơ cứu: Tìm kiếm y tế khẩn cấp nếu triệu chứng nặng, khuyến khích nghỉ ngơi và bù nước, tránh rượu/chất độc hại, ăn bữa nhỏ bổ dưỡng.

·         Nguyên nhân: Viêm gan siêu vi (B, C), lạm dụng rượu, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), bệnh tự miễn, rối loạn di truyền, độc tố/thuốc.

·         Điều trị: Thay đổi lối sống (ăn kiêng, tập thể dục, tránh rượu, quản lý cân nặng), thuốc (kháng virus, corticosteroid), quản lý biến chứng (cổ trướng, bệnh não gan), ghép gan (giai đoạn cuối).

·         Hậu quả không điều trị: Xơ gan, suy gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, bệnh não gan, ung thư gan, tăng nguy cơ nhiễm trùng.

·         Phòng ngừa: Tiêm vắc-xin viêm gan A/B, tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, hạn chế rượu, duy trì cân nặng khỏe mạnh, tránh chất độc.

1.     Sốt rét:

·         Khoảng 600.000 ca tử vong/năm, phần lớn ở châu Phi.

·         Bệnh ký sinh trùng nguy hiểm lây truyền qua muỗi Anopheles cái.

·         Triệu chứng: Sốt cao (chu kỳ, kèm ớn lạnh), đau đầu, đau nhức cơ, buồn nôn, tiêu chảy.

·         Sơ cứu: Tìm kiếm y tế ngay lập tức, theo dõi triệu chứng, bù nước, hạ sốt, ngăn ngừa muỗi đốt thêm.

·         Nguyên nhân: Ký sinh trùng Plasmodium (P. falciparum nguy hiểm nhất).

·         Điều trị: Thuốc chống sốt rét (ACT là hiệu quả nhất cho P. falciparum), thuốc tiêm IV cho sốt rét nặng.

·         Hậu quả không điều trị: Thiếu máu nặng, sốt rét não (co giật, hôn mê), suy nội tạng, sinh non/sảy thai.

·         Phòng ngừa: Lưới chống muỗi tẩm hóa chất, phun thuốc tồn lưu trong nhà, thuốc chống sốt rét (phòng ngừa), kiểm soát muỗi, tiêm chủng (vắc-xin RTS,S/AS01 cho trẻ em ở vùng lưu hành).

1.     Ung thư (Tổng hợp các loại):

·         Nguyên nhân gây tử vong thứ hai toàn cầu, gần 10 triệu ca tử vong vào năm 2020.

·         Sự phát triển và lây lan không kiểm soát của các tế bào bất thường.

·         Các loại phổ biến: Ung thư vú, ung thư phổi, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư đại trực tràng, ung thư da, bệnh bạch cầu, u lympho, ung thư tuyến tụy, ung thư buồng trứng, ung thư bàng quang, ung thư gan, ung thư não.

·         Triệu chứng sớm chung: Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, đau dai dẳng, thay đổi về da/nốt ruồi, khối u/cục dày, thay đổi thói quen đại tiện/tiểu tiện, ho dai dẳng/khàn giọng, khó nuốt, chảy máu/tiết dịch bất thường.

·         Điều trị: Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch, liệu pháp nhắm mục tiêu, liệu pháp hormone, cấy ghép tế bào gốc, chăm sóc giảm nhẹ.

·         Tỷ lệ sống sót: Thay đổi rất lớn tùy loại và giai đoạn. Phát hiện sớm là yếu tố then chốt (ví dụ: ung thư vú giai đoạn đầu 90% sống sót, phổi giai đoạn đầu 56%).

C. Chìa Khóa để Chữa Khỏi và Phục Hồi: Phát Hiện và Chẩn Đoán Sớm (Chương 14)

·         "Phòng bệnh hơn chữa bệnh" nhưng khi bệnh đã xuất hiện, "việc phát hiện sớm các triệu chứng và chẩn đoán chính xác bệnh tật trở thành nền tảng cho việc điều trị và phục hồi hiệu quả."

·         Lợi ích của phát hiện và chẩn đoán sớm:Cải thiện kết quả điều trị: Bệnh được phát hiện sớm dễ kiểm soát hơn, điều trị ít xâm lấn, tỷ lệ sống sót cao hơn đáng kể (ví dụ: ung thư giai đoạn I/II so với III/IV).

·         Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe: Can thiệp sớm ít tốn kém hơn điều trị giai đoạn cuối.

·         Phòng ngừa tiến triển bệnh: Ngăn ngừa biến chứng và tổn thương không thể phục hồi (ví dụ: tiểu đường, tăng huyết áp).

·         Nâng cao chất lượng cuộc sống: Phục hồi hoàn toàn và duy trì sự độc lập.

·         Vai trò của triệu chứng: Triệu chứng là cách cơ thể báo hiệu. Nhận thức cộng đồng về các triệu chứng thường gặp, khám sức khỏe định kỳ và tự theo dõi là rất quan trọng.

·         Thách thức: Thiếu hiểu biết về triệu chứng, kỳ thị/sợ hãi, hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, hạn chế chẩn đoán (triệu chứng mơ hồ, thiếu xét nghiệm đáng tin cậy), chi phí xét nghiệm cao.

·         Chiến lược cải thiện:Giáo dục sức khỏe cộng đồng.

·         Tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu.

·         Các chương trình sàng lọc giá cả phải chăng và dễ tiếp cận.

·         Tích hợp công nghệ (y tế từ xa, AI, thiết bị đeo).

·         Hỗ trợ chính sách và tài trợ của chính phủ.

·         Khuyến khích khám sức khỏe định kỳ.

II. Kết Luận Quan Trọng

·         Sức mạnh của kiến thức: Cuốn sách tái khẳng định rằng kiến thức về các bệnh nguy hiểm không chỉ là thông tin mà còn là công cụ sống còn. Nó trang bị cho "người không chuyên" khả năng nhận biết nguy hiểm, hành động quyết đoán và kiểm soát sức khỏe của mình.

·         Gánh nặng bệnh tật toàn cầu: Các bệnh được liệt kê gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và khu vực địa lý, đặc biệt là ở các quốc gia có thu nhập thấp do hạn chế tiếp cận dịch vụ y tế.

·         Phòng ngừa là tối quan trọng: Nhiều yếu tố nguy cơ (hút thuốc, chế độ ăn uống, ít vận động, ô nhiễm) có thể thay đổi được. Thay đổi lối sống lành mạnh và tiêm chủng là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.

·         Tầm quan trọng của can thiệp kịp thời: Đối với hầu hết các bệnh, đặc biệt là đột quỵ và các bệnh nhiễm trùng, "thời gian rất quan trọng". Hành động nhanh chóng khi xuất hiện triệu chứng có thể tạo ra sự khác biệt lớn giữa sự sống và cái chết, hoặc giữa phục hồi hoàn toàn và tàn tật vĩnh viễn.

·         Sự cần thiết của hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ: Khả năng tiếp cận dịch vụ chẩn đoán, điều trị và chăm sóc phòng ngừa là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng bệnh tật toàn cầu.

Tóm lại, tài liệu này là một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ, khuyến khích mỗi cá nhân trở thành người bảo vệ sức khỏe của mình thông qua việc trang bị kiến thức, nhận thức và sự chuẩn bị.

Đọc sách Online

COMMENTS

Tên

Bài viết,166,Cơ thể tự chữa lành,19,Giảm cân,8,Kiềm,44,Sách,110,Sách nói,24,Thải độc,4,Thực đơn giảm cân,15,Thực đơn hàng ngày,74,Thường thức,46,Video,153,
ltr
item
Thực dưỡng hiện đại: [EBook] 13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người. Cẩm nang sinh tồn dành cho người không chuyên
[EBook] 13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người. Cẩm nang sinh tồn dành cho người không chuyên
13 Kẻ Sát Nhân Gây Chết Người. Cẩm nang sinh tồn dành cho người không chuyên
https://blogger.googleusercontent.com/img/b/R29vZ2xl/AVvXsEjs6uNki7359wGPCCAg1-B0N9quylkSBV4q8PULwKrV1uJ_UsNFszxXarDZNeego-w2YTWoE21Zy3E_hi0_7v_gsX0xevxpEP-821U_RuyVNxwI9DFb4ZrSKhO9jokqxca0DIAmwWVHMMdwq6WAIdb4SwXgU8j8FSisitgOEM0Ee0_8obPzkdpvci1luuuR/s16000/13%20Deadly%20Killers%20(Viet)-1.jpg
https://blogger.googleusercontent.com/img/b/R29vZ2xl/AVvXsEjs6uNki7359wGPCCAg1-B0N9quylkSBV4q8PULwKrV1uJ_UsNFszxXarDZNeego-w2YTWoE21Zy3E_hi0_7v_gsX0xevxpEP-821U_RuyVNxwI9DFb4ZrSKhO9jokqxca0DIAmwWVHMMdwq6WAIdb4SwXgU8j8FSisitgOEM0Ee0_8obPzkdpvci1luuuR/s72-c/13%20Deadly%20Killers%20(Viet)-1.jpg
Thực dưỡng hiện đại
https://www.thucduonghiendai.info/2025/08/ebook-13-ke-sat-nhan-gay-chet-nguoi-cam.html
https://www.thucduonghiendai.info/
http://www.thucduonghiendai.info/
http://www.thucduonghiendai.info/2025/08/ebook-13-ke-sat-nhan-gay-chet-nguoi-cam.html
true
1739464557763432959
UTF-8
Loaded All Posts Not found any posts VIEW ALL Readmore Reply Cancel reply Delete By Home PAGES POSTS View All RECOMMENDED FOR YOU LABEL ARCHIVE SEARCH ALL POSTS Not found any post match with your request Back Home Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow THIS CONTENT IS PREMIUM Please share to unlock Copy All Code Select All Code All codes were copied to your clipboard Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy